Ups 10kva
Ups
10kva điện áp đầu vào 1 pha 220V, điện áp đầu ra 1 pha 220V. Công nghệ chuyển đổi
kép trực tuyến (Online Double conversion)
Ups
10kva hãng sản xuất MAKELSAN - THỔ NHĨ KỲ
-
Màn
hình hiển thị LCD thân thiên và dễ dàng sử dụng.
-
Chức
năng chống sét, tăng bảo vệ, ngắn mạch và bảo vệ quá tải.
-
Chế
độ dừng, tắt khẩn cấp EPO
-
Dạng
song sin chuẩn, độ méo hài nhỏ hơn 3%
-
Hệ
thống quản lý Pin thông minh giúp kéo dài tuổi thọ của Pin
-
Chế
độ tự điều khiển thông minh giúp điều chỉnh tốc độ quạt phù hợp với nhiệt độ.
-
Phần
mềm quản lý, cổng giao tiếp RS232
Với
đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, cộng với lợi thế là đại diện độc quyền của hãng
chúng tôi chắc chắn rằng sẽ mang lại cho quý khách hàng dùng sản phẩm hàng
chính hãng, thời gian bảo hành dài hạn, và giá thành rẻ nhất (Chúng tôi là đại
diện độc quyền của hãng Makelsan, đến với chúng tôi quý khách sẽ chọn được sản
phẩm ưng ý với giá thành tận gốc)
![]() |
| Ups 10kVA online |
Thông số kỹ thuật Ups 10kva
Capacity VA
|
10000 VA / 8000 W
|
Input
|
|
Power Factor
|
≥ 0.99
|
Phase
|
Single phase & Ground
|
Rated Voltage
|
220 / 230 VAC
|
Voltage Range
|
120 VAC -276 VAC
|
Frequency Range
|
40 Hz - 70 Hz
|
Bypass Voltage
|
Max. voltage : +15%
(optional +5%, +10%, +25%)
|
Min. voltage : -45%
(optional +20%, -30%)
|
|
Frequency
|
|
protection range: ±10%
|
|
ECO Range
|
Same as the bypass
|
Current Harmonic
|
≤5% (100% non-lineer
load)
|
Output
|
|
Crest Factor
|
3:01
|
Power Factor
|
0.8
|
Overload Capacity
|
Load ≤ 110%, 60 min,
≤ 125%, last 10 min, ≤ 150%,
Last 1 min, ≥150%, shut down UPS
|
immediately
|
|
Phase
|
Single phase & Ground
|
Rated Voltage
|
220 / 230 VAC
|
Voltage Precision
|
± 2%
|
Output Frequency
|
Utility Mode : ± 1%,
± 2%, ± 4%, ±5%, ± 10% of
the rated frequency (optional)
|
Battery Mode : (50 ±
0.2) Hz
|
|
Transfer Time
|
Utility to Battery :
0ms;
|
Utility to Bypass :
0ms (following)
|
|
THD
|
≤2%
|
Battery
|
|
Voltage
|
± 96 V / ± 108
V / ± 120 V DC, battery
quantity (optional)
|
Backup Time
|
5 min
|
Charge Current (A)
|
1 A (Standard), Maximum
6 A
|
Communication Interface
|
RS232, Optional couple dry
contact, RS485, SNMP card (optional),
paralel card (optional),
|
Centalized
|
|
monitoring card
|
|
Environment
|
|
Temperature
|
0℃ ~ 40℃
|
Humidity
|
0%~95% (Non condensing)
|
Storage Temperature
|
-25℃ ~ 55 ℃
|
Operation Height
|
|
Efficency
|
ECO mode ≥
98%, Nominal mode ≥ 90%
|
Other
|
|
Unit Dimensions WxDxH (mm)
|
250x590x655mm
|
Weight (kg)
|
80 kg (Standard) / 40
kg (Long time unit)
|
Industry Standard
|
CE,EN/IEC 62040-2, EN/IEC
62040-1-1
|
Để được tư vấn miễn phí và báo giá quy khách vui lòng
liên hệ:
Mr Ninh – Quản lý dự án Thiết bị nguồn điện dự phòng
Mobile: 0912277112
Yahoo nick: nhatninh3012
Email: lamnhatninh@gmail.com
Cám ơn quý khách đã ghé thăm và
tìm hiểu sản phẩm chúng tôi cung cấp!
